head word

head word

A student circles the head word in a sentence on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: "head word" (từ chính, từ đầu) một thuật ngữ ngữ pháp, chỉ từ đóng vai trò trung tâm trong một cụm từ (phrase) hoặc thành phần cú pháp (constituent). Từ này thực hiện cùng chức năng ngữ pháp với toàn bộ cụm từ đó. Ngoài ra, cũng có thể một từ nội dung (content word) có thể được bổ nghĩa bởi một từ bổ nghĩa (modifier).

dụ sử dụng
  • Trong cụm danh từ "the big red car", từ "car" head word danh từ trung tâm, các từ "the", "big", "red" các từ bổ nghĩa cho .
  • Trong cụm động từ "quickly run home", từ "run" head word động từ chính, còn "quickly" "home" bổ sung ý nghĩa cho hành động.
  • (Trong cụm từ "a very tall building", từ chính "building".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Head word trong ngữ pháp phụ thuộc (dependency grammar): Từ chính từ điều khiển các từ phụ thuộc khác trong cấu trúc cây ngữ pháp.
    • In the sentence "She reads books," the verb "reads" is the head word of the entire predicate. (Trong câu "She reads books", động từ "reads" từ chính của toàn bộ vị ngữ.)
  • Head word trong từ điển học: Đôi khi "head word" còn được dùng để chỉ mục từ chính (lemma) trong từ điển, từ được định nghĩa.
    • The head word "run" has many meanings listed in the dictionary. (Từ chính "run" nhiều nghĩa được liệt kê trong từ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Head (n): Từ chính, trung tâm (trong ngữ pháp).
    • The head of a phrase determines its grammatical category. (Từ chính của một cụm từ quyết định loại ngữ pháp của .)
  • Headword (n): Mục từ chính (trong từ điển).
    • Each headword in the dictionary has a definition. (Mỗi mục từ chính trong từ điển một định nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Governor (n): Từ điều khiển (trong ngữ pháp phụ thuộc).
  • Center (n): Trung tâm (của một cụm từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "head word". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - Head up: Đứng đầu, lãnh đạo. - She heads up the research team. ( ấy đứng đầu nhóm nghiên cứu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "head word". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - To have a good head for something: năng khiếu về một lĩnh vực nào đó. - He has a good head for mathematics. (Anh ấy năng khiếu về toán học.)